117
CAM
H. Vanaken
28
28
112
113
112
112
114
114
106
113
113
102
101
102
102
104
104
102
Tốc độ
104
Sút
109
Chuyền bóng
115
Rê bóng
111
Phòng thủ
95
Thể chất
113
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
109
Lực sút
110
Sút xa
106
Chọn vị trí
118
Vô lê
112
Penalty
109
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
111
Chuyền dài
117
Đá phạt
107
Sút xoáy
113
Rê bóng
111
Giữ bóng
118
Khéo léo
100
Thăng bằng
105
Phản ứng
113
Kèm người
91
Lấy bóng
102
Cắt bóng
90
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
114
Thể lực
117
Quyết đoán
106
Nhảy
111
Bình tĩnh
118
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Club Brugge
|
|
| 2013~2015 | 로케런 | |
| 2010~2013 | 뢰멀 | |
| 2009~2013 | 뢰멀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard