80
CM
H. Vanaken
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hans Vanaken
CM
80
CAM
78
195cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
75
75
73
73
77
75
68
74
74
62
62
64
64
66
66
62
Tốc độ
46
Sút
76
Chuyền bóng
77
Rê bóng
72
Phòng thủ
57
Thể chất
71
Tốc độ
53
Tăng tốc
38
Dứt điểm
79
Lực sút
73
Sút xa
73
Chọn vị trí
83
Vô lê
78
Penalty
78
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
72
Chuyền dài
74
Đá phạt
74
Sút xoáy
76
Rê bóng
74
Giữ bóng
80
Khéo léo
56
Thăng bằng
39
Phản ứng
80
Kèm người
56
Lấy bóng
54
Cắt bóng
60
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
74
Thể lực
86
Quyết đoán
55
Nhảy
38
Bình tĩnh
85
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Club Brugge
|
|
| 2013~2015 | 로케런 | |
| 2010~2013 | 뢰멀 | |
| 2009~2013 | 뢰멀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández