78
GK
Cláudio Ramos
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cláudio Ramos
GK
78
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
75
33
34
33
33
33
35
33
34
34
34
33
32
32
33
33
34
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
63
TM Phản xạ
79
Tốc độ
51
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
52
Tăng tốc
51
Dứt điểm
22
Lực sút
36
Sút xa
20
Chọn vị trí
19
Vô lê
15
Penalty
18
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
21
Chuyền dài
24
Đá phạt
19
Sút xoáy
22
Rê bóng
25
Giữ bóng
24
Khéo léo
61
Thăng bằng
59
Phản ứng
77
Kèm người
24
Lấy bóng
22
Cắt bóng
26
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
72
Thể lực
44
Quyết đoán
34
Nhảy
76
Bình tĩnh
45
TM đổ người
82
TM bắt bóng
71
TM phát bóng
63
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2021 | FC 포르투 B | |
| 2012~2020 |
CD Tondela
|
|
| 2011~2012 |
CD Tondela
|
|
| 2011~2020 |
CD Tondela
|
|
| 2010~2011 |
Vitoria SC
|
|
| 2010~2012 |
Vitoria SC
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández