73
CB
A. Christensen
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Christensen
CB
73
CM
64
189cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
14
49
52
53
53
61
56
69
57
57
70
70
67
67
65
65
70
Tốc độ
63
Sút
28
Chuyền bóng
59
Rê bóng
61
Phòng thủ
72
Thể chất
65
Tốc độ
66
Tăng tốc
60
Dứt điểm
32
Lực sút
32
Sút xa
17
Chọn vị trí
28
Vô lê
22
Penalty
32
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
45
Chuyền dài
70
Đá phạt
34
Sút xoáy
36
Rê bóng
59
Giữ bóng
68
Khéo léo
52
Thăng bằng
54
Phản ứng
69
Kèm người
74
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
69
Thể lực
59
Quyết đoán
64
Nhảy
74
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~ |
Chelsea
|
|
| 2013~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2022 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández