81
CB
A. Christensen
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Andreas Christensen
CB
81
187cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
57
60
61
61
68
63
76
64
64
78
78
75
75
73
73
78
Tốc độ
68
Sút
36
Chuyền bóng
64
Rê bóng
68
Phòng thủ
81
Thể chất
72
Tốc độ
71
Tăng tốc
66
Dứt điểm
41
Lực sút
36
Sút xa
26
Chọn vị trí
37
Vô lê
31
Penalty
41
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
52
Chuyền dài
72
Đá phạt
28
Sút xoáy
37
Rê bóng
67
Giữ bóng
73
Khéo léo
63
Thăng bằng
63
Phản ứng
78
Kèm người
80
Lấy bóng
83
Cắt bóng
81
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
73
Thể lực
69
Quyết đoán
73
Nhảy
73
Bình tĩnh
77
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2022 |
Chelsea
|
|
| 2015~2017 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2013~ |
Chelsea
|
|
| 2013~2015 |
Chelsea
|
|
| 2013~2022 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos