75
CAM
Ricardo Horta
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ricardo Horta
CAM
75
LW
74
RM
74
173cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
68
71
71
71
69
72
58
71
71
49
48
55
55
58
58
49
Tốc độ
69
Sút
71
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
40
Thể chất
60
Tốc độ
69
Tăng tốc
69
Dứt điểm
71
Lực sút
72
Sút xa
74
Chọn vị trí
71
Vô lê
72
Penalty
68
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
69
Chuyền dài
68
Đá phạt
71
Sút xoáy
72
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
73
Thăng bằng
75
Phản ứng
72
Kèm người
31
Lấy bóng
44
Cắt bóng
48
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
55
Thể lực
72
Quyết đoán
61
Nhảy
62
Bình tĩnh
73
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
SC Braga
|
|
| 2017~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2016~2017 |
SC Braga
|
|
| 2014~2016 |
Malaga CF
|
|
| 2014~2017 |
Malaga CF
|
|
| 2013~2014 | 비토리아 세투발 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández