79
LW
Rafa
11
17
70
75
76
76
71
75
63
76
76
55
55
65
65
68
68
55
Tốc độ
85
Sút
66
Chuyền bóng
69
Rê bóng
82
Phòng thủ
49
Thể chất
66
Tốc độ
82
Tăng tốc
89
Dứt điểm
65
Lực sút
69
Sút xa
68
Chọn vị trí
76
Vô lê
60
Penalty
55
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
72
Chuyền dài
59
Đá phạt
56
Sút xoáy
74
Rê bóng
82
Giữ bóng
79
Khéo léo
90
Thăng bằng
91
Phản ứng
78
Kèm người
48
Lấy bóng
43
Cắt bóng
65
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
60
Thể lực
86
Quyết đoán
58
Nhảy
60
Bình tĩnh
76
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2026 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 | 브라가 B | |
| 2013~2016 |
SC Braga
|
|
| 2012~2013 | CD 페이렌스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández