73
RW
Rafa
7
16
63
68
70
70
63
68
50
70
70
40
40
53
53
56
56
40
Tốc độ
88
Sút
58
Chuyền bóng
64
Rê bóng
75
Phòng thủ
31
Thể chất
47
Tốc độ
89
Tăng tốc
87
Dứt điểm
55
Lực sút
68
Sút xa
56
Chọn vị trí
70
Vô lê
61
Penalty
56
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
65
Chuyền dài
57
Đá phạt
53
Sút xoáy
72
Rê bóng
75
Giữ bóng
72
Khéo léo
85
Thăng bằng
86
Phản ứng
65
Kèm người
20
Lấy bóng
35
Cắt bóng
40
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
37
Thể lực
75
Quyết đoán
37
Nhảy
55
Bình tĩnh
74
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2026 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 | 브라가 B | |
| 2013~2016 |
SC Braga
|
|
| 2012~2013 | CD 페이렌스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández