75
CAM
Rafa
9
14
66
71
72
72
68
72
56
72
72
46
45
56
56
60
60
46
Tốc độ
78
Sút
66
Chuyền bóng
69
Rê bóng
74
Phòng thủ
41
Thể chất
48
Tốc độ
77
Tăng tốc
80
Dứt điểm
66
Lực sút
68
Sút xa
68
Chọn vị trí
73
Vô lê
60
Penalty
52
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
69
Chuyền dài
67
Đá phạt
49
Sút xoáy
72
Rê bóng
75
Giữ bóng
74
Khéo léo
80
Thăng bằng
78
Phản ứng
66
Kèm người
39
Lấy bóng
41
Cắt bóng
51
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
40
Thể lực
68
Quyết đoán
41
Nhảy
56
Bình tĩnh
72
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
SL Benfica
|
|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2024~2026 |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 | 브라가 B | |
| 2013~2016 |
SC Braga
|
|
| 2012~2013 | CD 페이렌스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández