107
RM
Rafa
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rafa
RM
107
RW
107
CF
106
170cm
|
63kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
98
103
104
104
97
103
81
104
104
69
69
80
80
85
85
69
Tốc độ
106
Sút
99
Chuyền bóng
100
Rê bóng
107
Phòng thủ
56
Thể chất
85
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
102
Lực sút
97
Sút xa
100
Chọn vị trí
105
Vô lê
100
Penalty
85
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
104
Chuyền dài
91
Đá phạt
90
Sút xoáy
104
Rê bóng
110
Giữ bóng
103
Khéo léo
107
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
54
Lấy bóng
53
Cắt bóng
61
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
76
Thể lực
103
Quyết đoán
91
Nhảy
76
Bình tĩnh
103
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 31 - Chẵn 51

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 | 브라가 B | |
| 2013~2016 |
SC Braga
|
|
| 2012~2013 | CD 페이렌스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos