83
LM
Rafa
14
18
74
80
81
81
74
79
63
80
80
55
55
66
66
69
69
55
Tốc độ
94
Sút
70
Chuyền bóng
72
Rê bóng
85
Phòng thủ
51
Thể chất
53
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
71
Lực sút
76
Sút xa
65
Chọn vị trí
83
Vô lê
69
Penalty
60
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
77
Chuyền dài
63
Đá phạt
57
Sút xoáy
77
Rê bóng
87
Giữ bóng
81
Khéo léo
91
Thăng bằng
89
Phản ứng
83
Kèm người
53
Lấy bóng
48
Cắt bóng
59
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
41
Thể lực
80
Quyết đoán
48
Nhảy
65
Bình tĩnh
82
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Besiktas JK
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2024 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2015 | 브라가 B | |
| 2013~2016 |
SC Braga
|
|
| 2012~2013 | CD 페이렌스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard