81
LW
A. Martial
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Martial
LW
81
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
76
78
78
78
70
77
57
77
77
51
51
59
59
62
62
51
Tốc độ
86
Sút
75
Chuyền bóng
71
Rê bóng
80
Phòng thủ
38
Thể chất
68
Tốc độ
86
Tăng tốc
87
Dứt điểm
76
Lực sút
80
Sút xa
72
Chọn vị trí
76
Vô lê
73
Penalty
78
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
74
Chuyền dài
60
Đá phạt
50
Sút xoáy
81
Rê bóng
81
Giữ bóng
79
Khéo léo
85
Thăng bằng
80
Phản ứng
79
Kèm người
32
Lấy bóng
34
Cắt bóng
40
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
67
Thể lực
77
Quyết đoán
57
Nhảy
77
Bình tĩnh
78
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 | AS 모나코 II | |
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos