71
LW
A. Martial
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Martial
LW
71
ST
70
LM
69
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
67
68
68
68
60
67
47
66
66
43
43
47
47
50
50
43
Tốc độ
68
Sút
67
Chuyền bóng
63
Rê bóng
71
Phòng thủ
30
Thể chất
58
Tốc độ
68
Tăng tốc
68
Dứt điểm
68
Lực sút
71
Sút xa
62
Chọn vị trí
67
Vô lê
67
Penalty
71
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
64
Chuyền dài
48
Đá phạt
48
Sút xoáy
72
Rê bóng
73
Giữ bóng
71
Khéo léo
68
Thăng bằng
68
Phản ứng
64
Kèm người
23
Lấy bóng
29
Cắt bóng
30
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
65
Thể lực
51
Quyết đoán
46
Nhảy
72
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
7
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 | AS 모나코 II | |
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos