85
ST
A. Martial
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Martial
ST
85
184cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
82
84
83
83
76
82
64
82
82
58
58
64
64
67
67
58
Tốc độ
89
Sút
82
Chuyền bóng
76
Rê bóng
86
Phòng thủ
46
Thể chất
74
Tốc độ
90
Tăng tốc
89
Dứt điểm
83
Lực sút
85
Sút xa
79
Chọn vị trí
83
Vô lê
76
Penalty
83
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
75
Chuyền dài
67
Đá phạt
59
Sút xoáy
83
Rê bóng
88
Giữ bóng
87
Khéo léo
85
Thăng bằng
81
Phản ứng
83
Kèm người
41
Lấy bóng
45
Cắt bóng
48
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
78
Thể lực
77
Quyết đoán
62
Nhảy
73
Bình tĩnh
81
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 | AS 모나코 II | |
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos