93
LM
A. Martial
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anthony Martial
LM
93
ST
92
184cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
89
90
90
90
83
89
70
90
90
65
65
71
71
74
74
65
Tốc độ
93
Sút
87
Chuyền bóng
82
Rê bóng
94
Phòng thủ
51
Thể chất
85
Tốc độ
95
Tăng tốc
91
Dứt điểm
89
Lực sút
89
Sút xa
84
Chọn vị trí
94
Vô lê
85
Penalty
81
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
86
Chuyền dài
78
Đá phạt
66
Sút xoáy
85
Rê bóng
96
Giữ bóng
93
Khéo léo
96
Thăng bằng
90
Phản ứng
91
Kèm người
45
Lấy bóng
49
Cắt bóng
52
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
87
Thể lực
92
Quyết đoán
72
Nhảy
91
Bình tĩnh
93
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2026 |
CF Monterrey
|
|
| 2024~ |
AEK Athens
|
|
| 2024~2025 |
AEK Athens
|
|
| 2022~ |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2022 |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
|
| 2013~2014 | AS 모나코 II | |
| 2013~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2012~2013 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández