75
GK
M. Neuer
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
75
193cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
72
32
34
31
31
42
39
37
35
35
29
28
27
27
29
29
29
TM Đổ người
72
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
80
TM Phản xạ
70
Tốc độ
28
TM chọn vị trí
76
Tốc độ
31
Tăng tốc
25
Dứt điểm
11
Lực sút
60
Sút xa
14
Chọn vị trí
10
Vô lê
9
Penalty
43
Chuyền ngắn
53
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
13
Chuyền dài
59
Đá phạt
9
Sút xoáy
12
Rê bóng
26
Giữ bóng
39
Khéo léo
45
Thăng bằng
31
Phản ứng
72
Kèm người
15
Lấy bóng
8
Cắt bóng
26
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
71
Thể lực
38
Quyết đoán
25
Nhảy
63
Bình tĩnh
59
TM đổ người
72
TM bắt bóng
72
TM phát bóng
80
TM phản xạ
70
TM chọn vị trí
76
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández