102
GK
M. Neuer
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
102
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
99
55
61
61
61
67
67
61
64
64
53
54
55
55
56
56
53
TM Đổ người
99
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
102
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
99
Tốc độ
74
Tăng tốc
68
Dứt điểm
29
Lực sút
60
Sút xa
33
Chọn vị trí
34
Vô lê
25
Penalty
52
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
41
Chuyền dài
81
Đá phạt
22
Sút xoáy
39
Rê bóng
59
Giữ bóng
77
Khéo léo
84
Thăng bằng
82
Phản ứng
100
Kèm người
31
Lấy bóng
30
Cắt bóng
44
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
84
Thể lực
57
Quyết đoán
67
Nhảy
88
Bình tĩnh
88
TM đổ người
99
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
98
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
99
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández