114
GK
M. Neuer
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
114
193cm
|
93kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
111
63
69
68
68
76
74
74
72
72
68
69
67
67
68
68
68
TM Đổ người
113
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
115
Tốc độ
88
TM chọn vị trí
112
Tốc độ
87
Tăng tốc
91
Dứt điểm
31
Lực sút
69
Sút xa
39
Chọn vị trí
41
Vô lê
30
Penalty
59
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
43
Chuyền dài
94
Đá phạt
34
Sút xoáy
50
Rê bóng
62
Giữ bóng
80
Khéo léo
98
Thăng bằng
93
Phản ứng
111
Kèm người
69
Lấy bóng
39
Cắt bóng
61
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
89
Thể lực
72
Quyết đoán
86
Nhảy
108
Bình tĩnh
100
TM đổ người
113
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
105
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
112
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández