90
GK
M. Neuer
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
90
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
87
41
46
45
45
52
51
47
48
48
40
40
40
40
42
42
40
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
88
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
64
Tăng tốc
59
Dứt điểm
22
Lực sút
33
Sút xa
25
Chọn vị trí
21
Vô lê
20
Penalty
52
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
24
Chuyền dài
63
Đá phạt
20
Sút xoáy
23
Rê bóng
37
Giữ bóng
51
Khéo léo
56
Thăng bằng
42
Phản ứng
85
Kèm người
26
Lấy bóng
19
Cắt bóng
37
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
82
Thể lực
49
Quyết đoán
36
Nhảy
79
Bình tĩnh
73
TM đổ người
88
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
91
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández