97
GK
M. Neuer
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
97
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
94
43
51
51
51
59
57
52
55
55
43
43
45
45
47
47
43
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
97
Tốc độ
62
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
69
Tăng tốc
55
Dứt điểm
14
Lực sút
36
Sút xa
23
Chọn vị trí
18
Vô lê
12
Penalty
51
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
27
Chuyền dài
79
Đá phạt
12
Sút xoáy
15
Rê bóng
61
Giữ bóng
59
Khéo léo
52
Thăng bằng
36
Phản ứng
97
Kèm người
27
Lấy bóng
23
Cắt bóng
35
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
81
Thể lực
54
Quyết đoán
30
Nhảy
78
Bình tĩnh
71
TM đổ người
95
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
97
TM phản xạ
97
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández