85
GK
M. Neuer
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
85
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
82
30
35
34
34
39
39
32
37
37
27
27
27
27
28
28
27
TM Đổ người
83
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
85
Tốc độ
55
TM chọn vị trí
81
Tốc độ
57
Tăng tốc
54
Dứt điểm
9
Lực sút
21
Sút xa
12
Chọn vị trí
8
Vô lê
7
Penalty
14
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
11
Chuyền dài
45
Đá phạt
7
Sút xoáy
10
Rê bóng
25
Giữ bóng
42
Khéo léo
48
Thăng bằng
31
Phản ứng
78
Kèm người
6
Lấy bóng
6
Cắt bóng
15
Đánh đầu
21
Xoạc bóng
7
Sức mạnh
79
Thể lực
40
Quyết đoán
25
Nhảy
74
Bình tĩnh
54
TM đổ người
83
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
87
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
81
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández