89
GK
M. Neuer
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
89
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
86
35
40
39
39
47
46
41
43
43
33
33
33
33
35
35
33
TM Đổ người
87
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
92
TM Phản xạ
85
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
87
Tốc độ
60
Tăng tốc
56
Dứt điểm
13
Lực sút
25
Sút xa
16
Chọn vị trí
12
Vô lê
11
Penalty
47
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
15
Chuyền dài
59
Đá phạt
11
Sút xoáy
14
Rê bóng
30
Giữ bóng
48
Khéo léo
51
Thăng bằng
35
Phản ứng
84
Kèm người
10
Lấy bóng
10
Cắt bóng
30
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
80
Thể lực
43
Quyết đoán
29
Nhảy
77
Bình tĩnh
70
TM đổ người
87
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
92
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
87
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández