109
GK
M. Neuer
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Manuel Neuer
GK
109
193cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
106
60
67
67
67
72
71
68
70
70
61
62
62
62
63
63
61
TM Đổ người
107
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
107
TM Phản xạ
110
Tốc độ
82
TM chọn vị trí
105
Tốc độ
80
Tăng tốc
87
Dứt điểm
30
Lực sút
67
Sút xa
38
Chọn vị trí
40
Vô lê
30
Penalty
56
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
49
Chuyền dài
87
Đá phạt
31
Sút xoáy
48
Rê bóng
67
Giữ bóng
83
Khéo léo
92
Thăng bằng
91
Phản ứng
107
Kèm người
65
Lấy bóng
29
Cắt bóng
55
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
85
Thể lực
62
Quyết đoán
84
Nhảy
100
Bình tĩnh
99
TM đổ người
107
TM bắt bóng
105
TM phát bóng
107
TM phản xạ
110
TM chọn vị trí
105
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2011 |
FC Schalke 04
|
|
| 2003~2009 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández