70
ST
André Silva
7
16
67
66
65
65
62
66
54
64
64
51
50
51
51
53
53
51
Tốc độ
63
Sút
66
Chuyền bóng
61
Rê bóng
66
Phòng thủ
40
Thể chất
65
Tốc độ
62
Tăng tốc
65
Dứt điểm
66
Lực sút
68
Sút xa
67
Chọn vị trí
68
Vô lê
66
Penalty
71
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
53
Chuyền dài
56
Đá phạt
51
Sút xoáy
66
Rê bóng
66
Giữ bóng
66
Khéo léo
68
Thăng bằng
65
Phản ứng
69
Kèm người
32
Lấy bóng
35
Cắt bóng
52
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
67
Thể lực
59
Quyết đoán
66
Nhảy
77
Bình tĩnh
67
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Elche CF
|
|
| 2025~2025 |
Werder Bremen
|
|
| 2024~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~ |
Real Sociedad
|
|
| 2023~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 |
FC Porto
|
|
| 2013~2016 | FC 포르투 B | |
| 2012~2016 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard