114
ST
André Silva
27
28
111
109
106
106
100
106
89
105
105
84
84
87
87
90
90
84
Tốc độ
110
Sút
110
Chuyền bóng
95
Rê bóng
105
Phòng thủ
70
Thể chất
104
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
117
Lực sút
112
Sút xa
96
Chọn vị trí
118
Vô lê
108
Penalty
108
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
87
Chuyền dài
88
Đá phạt
82
Sút xoáy
93
Rê bóng
103
Giữ bóng
109
Khéo léo
103
Thăng bằng
109
Phản ứng
112
Kèm người
64
Lấy bóng
62
Cắt bóng
80
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
105
Thể lực
108
Quyết đoán
98
Nhảy
103
Bình tĩnh
104
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Elche CF
|
|
| 2025~2025 |
Werder Bremen
|
|
| 2024~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~ |
Real Sociedad
|
|
| 2023~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 |
FC Porto
|
|
| 2013~2016 | FC 포르투 B | |
| 2012~2016 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard