80
ST
André Silva
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Silva
ST
80
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
77
76
75
75
69
74
60
74
74
58
58
60
60
62
62
58
Tốc độ
81
Sút
75
Chuyền bóng
63
Rê bóng
78
Phòng thủ
45
Thể chất
77
Tốc độ
86
Tăng tốc
76
Dứt điểm
76
Lực sút
77
Sút xa
67
Chọn vị trí
84
Vô lê
75
Penalty
81
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
60
Chuyền dài
59
Đá phạt
34
Sút xoáy
70
Rê bóng
78
Giữ bóng
79
Khéo léo
78
Thăng bằng
73
Phản ứng
80
Kèm người
35
Lấy bóng
41
Cắt bóng
56
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
75
Thể lực
80
Quyết đoán
77
Nhảy
85
Bình tĩnh
71
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Elche CF
|
|
| 2025~2025 |
Werder Bremen
|
|
| 2024~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~ |
Real Sociedad
|
|
| 2023~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 |
FC Porto
|
|
| 2013~2016 | FC 포르투 B | |
| 2012~2016 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard