105
ST
André Silva
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Silva
ST
105
185cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
102
99
96
96
90
96
80
95
95
75
74
79
79
81
81
75
Tốc độ
101
Sút
102
Chuyền bóng
84
Rê bóng
96
Phòng thủ
62
Thể chất
94
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
109
Lực sút
103
Sút xa
88
Chọn vị trí
109
Vô lê
100
Penalty
97
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
76
Chuyền dài
78
Đá phạt
72
Sút xoáy
83
Rê bóng
93
Giữ bóng
100
Khéo léo
93
Thăng bằng
101
Phản ứng
104
Kèm người
54
Lấy bóng
53
Cắt bóng
77
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
94
Thể lực
100
Quyết đoán
88
Nhảy
93
Bình tĩnh
94
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Elche CF
|
|
| 2025~2025 |
Werder Bremen
|
|
| 2024~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~ |
Real Sociedad
|
|
| 2023~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 |
FC Porto
|
|
| 2013~2016 | FC 포르투 B | |
| 2012~2016 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard