94
ST
André Silva
17
37
91
91
89
89
86
90
77
88
88
73
73
74
74
76
76
73
Tốc độ
86
Sút
91
Chuyền bóng
83
Rê bóng
92
Phòng thủ
61
Thể chất
89
Tốc độ
85
Tăng tốc
88
Dứt điểm
91
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
93
Vô lê
92
Penalty
95
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
74
Chuyền dài
77
Đá phạt
72
Sút xoáy
89
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
89
Thăng bằng
87
Phản ứng
94
Kèm người
53
Lấy bóng
56
Cắt bóng
73
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
89
Thể lực
89
Quyết đoán
87
Nhảy
101
Bình tĩnh
95
TM đổ người
33
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Elche CF
|
|
| 2025~2025 |
Werder Bremen
|
|
| 2024~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~ |
Real Sociedad
|
|
| 2023~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 |
FC Porto
|
|
| 2013~2016 | FC 포르투 B | |
| 2012~2016 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard