89
ST
André Silva
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
André Silva
ST
89
185cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
29
86
85
83
83
79
84
69
82
82
64
64
65
65
68
68
64
Tốc độ
78
Sút
87
Chuyền bóng
74
Rê bóng
86
Phòng thủ
52
Thể chất
81
Tốc độ
76
Tăng tốc
81
Dứt điểm
90
Lực sút
86
Sút xa
82
Chọn vị trí
90
Vô lê
87
Penalty
93
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
66
Chuyền dài
69
Đá phạt
42
Sút xoáy
80
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
81
Thăng bằng
79
Phản ứng
89
Kèm người
45
Lấy bóng
48
Cắt bóng
65
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
80
Thể lực
83
Quyết đoán
79
Nhảy
91
Bình tĩnh
87
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
19
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Elche CF
|
|
| 2025~2025 |
Werder Bremen
|
|
| 2024~2025 |
RB Leipzig
|
|
| 2023~ |
Real Sociedad
|
|
| 2023~2024 |
Real Sociedad
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2020~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2021 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2018~2019 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2017~2020 |
AC Milan
|
|
| 2015~2017 |
FC Porto
|
|
| 2013~2016 | FC 포르투 B | |
| 2012~2016 | FC 포르투 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard