82
CF
Ji Dong Won
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ji Dong Won
CF
85
CAM
83
LM
83
188cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
81
82
80
80
74
80
62
80
80
59
59
61
61
63
63
59
Tốc độ
82
Sút
78
Chuyền bóng
74
Rê bóng
83
Phòng thủ
46
Thể chất
78
Tốc độ
83
Tăng tốc
81
Dứt điểm
78
Lực sút
87
Sút xa
76
Chọn vị trí
82
Vô lê
64
Penalty
73
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
75
Chuyền dài
63
Đá phạt
67
Sút xoáy
80
Rê bóng
86
Giữ bóng
82
Khéo léo
78
Thăng bằng
76
Phản ứng
87
Kèm người
43
Lấy bóng
43
Cắt bóng
49
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
80
Thể lực
78
Quyết đoán
76
Nhảy
85
Bình tĩnh
80
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
McCarthy FC
|
|
| 2024~ |
Suwon FC
|
|
| 2024~2025 |
Suwon FC
|
|
| 2021~ |
FC Seoul
|
|
| 2021~2021 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2021~2023 |
FC Seoul
|
|
| 2021~2024 |
FC Seoul
|
|
| 2019~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2018 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2018~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2018 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2014 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2015 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2013~2013 |
FC Augsburg
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2011~2013 |
sunderland
|
|
| 2011~2014 |
sunderland
|
|
| 2010~2011 |
Jeonnam Dragons
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard