101
CF
Ji Dong Won
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ji Dong Won
CF
101
ST
101
186cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
98
98
97
97
91
96
77
95
95
72
72
75
75
78
78
72
Tốc độ
100
Sút
98
Chuyền bóng
88
Rê bóng
100
Phòng thủ
58
Thể chất
95
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
95
Lực sút
103
Sút xa
104
Chọn vị trí
103
Vô lê
97
Penalty
88
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
85
Chuyền dài
85
Đá phạt
77
Sút xoáy
98
Rê bóng
102
Giữ bóng
99
Khéo léo
103
Thăng bằng
92
Phản ứng
96
Kèm người
48
Lấy bóng
64
Cắt bóng
53
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
98
Thể lực
97
Quyết đoán
85
Nhảy
95
Bình tĩnh
95
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
McCarthy FC
|
|
| 2024~ |
Suwon FC
|
|
| 2024~2025 |
Suwon FC
|
|
| 2021~ |
FC Seoul
|
|
| 2021~2021 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2021~2023 |
FC Seoul
|
|
| 2021~2024 |
FC Seoul
|
|
| 2019~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2018 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2018~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2018 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2014 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2015 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2013~2013 |
FC Augsburg
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2011~2013 |
sunderland
|
|
| 2011~2014 |
sunderland
|
|
| 2010~2011 |
Jeonnam Dragons
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard