58
ST
Ji Dong Won
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ji Dong Won
ST
58
LM
53
LW
54
188cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
55
53
51
51
50
51
44
50
50
43
42
40
40
41
41
43
Tốc độ
39
Sút
55
Chuyền bóng
49
Rê bóng
52
Phòng thủ
35
Thể chất
59
Tốc độ
32
Tăng tốc
49
Dứt điểm
56
Lực sút
56
Sút xa
52
Chọn vị trí
62
Vô lê
61
Penalty
53
Chuyền ngắn
51
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
48
Chuyền dài
48
Đá phạt
53
Sút xoáy
51
Rê bóng
51
Giữ bóng
61
Khéo léo
41
Thăng bằng
51
Phản ứng
45
Kèm người
31
Lấy bóng
32
Cắt bóng
42
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
67
Thể lực
49
Quyết đoán
53
Nhảy
66
Bình tĩnh
53
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
McCarthy FC
|
|
| 2024~ |
Suwon FC
|
|
| 2024~2025 |
Suwon FC
|
|
| 2021~ |
FC Seoul
|
|
| 2021~2021 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2021~2023 |
FC Seoul
|
|
| 2021~2024 |
FC Seoul
|
|
| 2019~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2018 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2018~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2018 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2014 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2015 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2013~2013 |
FC Augsburg
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2011~2013 |
sunderland
|
|
| 2011~2014 |
sunderland
|
|
| 2010~2011 |
Jeonnam Dragons
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard