106
ST
Ji Dong Won
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ji Dong Won
ST
106
188cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
103
101
99
99
95
100
81
99
99
75
75
78
78
81
81
75
Tốc độ
102
Sút
104
Chuyền bóng
94
Rê bóng
99
Phòng thủ
60
Thể chất
98
Tốc độ
102
Tăng tốc
103
Dứt điểm
105
Lực sút
107
Sút xa
105
Chọn vị trí
105
Vô lê
102
Penalty
89
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
84
Chuyền dài
97
Đá phạt
86
Sút xoáy
104
Rê bóng
101
Giữ bóng
100
Khéo léo
98
Thăng bằng
92
Phản ứng
102
Kèm người
51
Lấy bóng
64
Cắt bóng
56
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
101
Thể lực
99
Quyết đoán
93
Nhảy
102
Bình tĩnh
98
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
McCarthy FC
|
|
| 2024~ |
Suwon FC
|
|
| 2024~2025 |
Suwon FC
|
|
| 2021~ |
FC Seoul
|
|
| 2021~2021 |
Eintracht Braunschweig
|
|
| 2021~2023 |
FC Seoul
|
|
| 2021~2024 |
FC Seoul
|
|
| 2019~2021 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2018 |
SV Darmstadt 98
|
|
| 2018~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2018 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2014 |
FC Augsburg
|
|
| 2014~2015 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2013~2013 |
FC Augsburg
|
|
| 2013~2014 |
sunderland
|
|
| 2011~2013 |
sunderland
|
|
| 2011~2014 |
sunderland
|
|
| 2010~2011 |
Jeonnam Dragons
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard