80
RM
M. Salah
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Salah
RM
80
RW
80
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
18
74
77
77
77
73
77
60
77
77
51
50
59
59
62
62
51
Tốc độ
76
Sút
75
Chuyền bóng
76
Rê bóng
78
Phòng thủ
39
Thể chất
66
Tốc độ
76
Tăng tốc
77
Dứt điểm
80
Lực sút
73
Sút xa
69
Chọn vị trí
80
Vô lê
73
Penalty
78
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
76
Chuyền dài
72
Đá phạt
61
Sút xoáy
78
Rê bóng
78
Giữ bóng
78
Khéo léo
76
Thăng bằng
80
Phản ứng
80
Kèm người
33
Lấy bóng
38
Cắt bóng
48
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
66
Thể lực
75
Quyết đoán
56
Nhảy
70
Bình tĩnh
80
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Trabzonspor
|
|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2026 |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández