112
RW
M. Salah
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Salah
RW
112
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
28
107
109
109
109
102
109
85
108
108
75
75
84
84
88
88
75
Tốc độ
113
Sút
111
Chuyền bóng
102
Rê bóng
110
Phòng thủ
59
Thể chất
100
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
114
Lực sút
109
Sút xa
106
Chọn vị trí
114
Vô lê
109
Penalty
112
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
97
Chuyền dài
96
Đá phạt
95
Sút xoáy
112
Rê bóng
113
Giữ bóng
105
Khéo léo
114
Thăng bằng
114
Phản ứng
112
Kèm người
52
Lấy bóng
61
Cắt bóng
60
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
99
Thể lực
109
Quyết đoán
94
Nhảy
91
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Trabzonspor
|
|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2026 |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández