92
RW
M. Salah
18
21
86
88
89
89
81
88
67
88
88
59
59
67
67
71
71
59
Tốc độ
96
Sút
87
Chuyền bóng
80
Rê bóng
92
Phòng thủ
45
Thể chất
78
Tốc độ
96
Tăng tốc
98
Dứt điểm
93
Lực sút
77
Sút xa
87
Chọn vị trí
91
Vô lê
73
Penalty
84
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
83
Chuyền dài
76
Đá phạt
60
Sút xoáy
94
Rê bóng
95
Giữ bóng
89
Khéo léo
94
Thăng bằng
97
Phản ứng
88
Kèm người
37
Lấy bóng
43
Cắt bóng
55
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
78
Thể lực
87
Quyết đoán
71
Nhảy
75
Bình tĩnh
95
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard