101
RW
M. Salah
21
19
96
97
98
98
88
95
75
96
96
69
69
75
75
78
78
69
Tốc độ
105
Sút
100
Chuyền bóng
88
Rê bóng
98
Phòng thủ
55
Thể chất
86
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
105
Lực sút
94
Sút xa
97
Chọn vị trí
105
Vô lê
89
Penalty
103
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
92
Chuyền dài
86
Đá phạt
93
Sút xoáy
100
Rê bóng
101
Giữ bóng
93
Khéo léo
103
Thăng bằng
105
Phản ứng
99
Kèm người
45
Lấy bóng
56
Cắt bóng
59
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
86
Thể lực
85
Quyết đoán
92
Nhảy
79
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
5
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 26 - Lẻ 46

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos