121
RW
M. Salah
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Salah
RW
121
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
30
116
118
118
118
109
117
92
117
117
84
84
93
93
97
97
84
Tốc độ
120
Sút
118
Chuyền bóng
113
Rê bóng
117
Phòng thủ
67
Thể chất
108
Tốc độ
120
Tăng tốc
122
Dứt điểm
121
Lực sút
117
Sút xa
111
Chọn vị trí
122
Vô lê
119
Penalty
120
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
119
Chuyền dài
98
Đá phạt
100
Sút xoáy
120
Rê bóng
119
Giữ bóng
114
Khéo léo
120
Thăng bằng
123
Phản ứng
122
Kèm người
63
Lấy bóng
68
Cắt bóng
62
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
108
Thể lực
118
Quyết đoán
98
Nhảy
98
Bình tĩnh
121
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos