93
RW
M. Salah
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Salah
RW
93
175cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
88
90
90
90
84
90
72
89
89
63
63
71
71
75
75
63
Tốc độ
92
Sút
89
Chuyền bóng
84
Rê bóng
92
Phòng thủ
52
Thể chất
79
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
93
Lực sút
85
Sút xa
87
Chọn vị trí
93
Vô lê
85
Penalty
89
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
83
Chuyền dài
79
Đá phạt
74
Sút xoáy
86
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
93
Thăng bằng
93
Phản ứng
94
Kèm người
46
Lấy bóng
51
Cắt bóng
61
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
79
Thể lực
88
Quyết đoán
69
Nhảy
74
Bình tĩnh
93
TM đổ người
25
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
21
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Trabzonspor
|
|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2017~2026 |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández