107
RW
M. Salah
23
28
102
104
104
104
96
103
81
102
102
71
71
80
80
84
84
71
Tốc độ
109
Sút
105
Chuyền bóng
97
Rê bóng
103
Phòng thủ
57
Thể chất
94
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
109
Lực sút
102
Sút xa
103
Chọn vị trí
110
Vô lê
101
Penalty
102
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
96
Chuyền dài
91
Đá phạt
85
Sút xoáy
104
Rê bóng
105
Giữ bóng
99
Khéo léo
109
Thăng bằng
109
Phản ứng
107
Kèm người
54
Lấy bóng
53
Cắt bóng
63
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
96
Thể lực
101
Quyết đoán
84
Nhảy
84
Bình tĩnh
106
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard