113
RW
M. Salah
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mohamed Salah
RW
113
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
108
109
110
110
101
108
86
109
109
78
78
86
86
90
90
78
Tốc độ
114
Sút
109
Chuyền bóng
104
Rê bóng
109
Phòng thủ
63
Thể chất
100
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
112
Lực sút
108
Sút xa
103
Chọn vị trí
114
Vô lê
107
Penalty
109
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
108
Chuyền dài
93
Đá phạt
97
Sút xoáy
112
Rê bóng
111
Giữ bóng
106
Khéo léo
113
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
57
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
101
Thể lực
109
Quyết đoán
92
Nhảy
91
Bình tĩnh
111
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2017~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2017 |
AS Roma
|
|
| 2015~2015 |
Fiorentina
|
|
| 2015~2016 |
AS Roma
|
|
| 2014~2015 |
Chelsea
|
|
| 2014~2016 |
Chelsea
|
|
| 2012~2014 |
FC Basel 1893
|
|
| 2010~2012 | 알모칼룬 알아랍 SC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard