105
RW
L. Messi
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lionel Messi
RW
105
CAM
105
170cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
23
97
101
102
102
95
102
74
102
102
60
60
71
71
77
77
60
Tốc độ
100
Sút
101
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
42
Thể chất
83
Tốc độ
99
Tăng tốc
102
Dứt điểm
103
Lực sút
97
Sút xa
104
Chọn vị trí
101
Vô lê
95
Penalty
103
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
105
Chuyền dài
104
Đá phạt
102
Sút xoáy
106
Rê bóng
105
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
109
Phản ứng
99
Kèm người
37
Lấy bóng
41
Cắt bóng
42
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
86
Thể lực
92
Quyết đoán
70
Nhảy
79
Bình tĩnh
108
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00 - 25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2004~2021 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova