119
RW
L. Messi
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lionel Messi
RW
119
ST
118
169cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
28
115
116
116
116
109
116
88
116
116
76
76
86
86
90
90
76
Tốc độ
118
Sút
117
Chuyền bóng
115
Rê bóng
120
Phòng thủ
57
Thể chất
100
Tốc độ
117
Tăng tốc
120
Dứt điểm
119
Lực sút
118
Sút xa
116
Chọn vị trí
112
Vô lê
116
Penalty
114
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
111
Chuyền dài
117
Đá phạt
116
Sút xoáy
122
Rê bóng
122
Giữ bóng
117
Khéo léo
122
Thăng bằng
122
Phản ứng
115
Kèm người
51
Lấy bóng
52
Cắt bóng
52
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
97
Thể lực
114
Quyết đoán
90
Nhảy
100
Bình tĩnh
122
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2004~2021 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
K. Mbappé
T. Kroos