118
RW
L. Messi
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lionel Messi
RW
118
CF
118
169cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
31
115
115
115
115
108
115
87
115
115
76
76
85
85
90
90
76
Tốc độ
117
Sút
118
Chuyền bóng
113
Rê bóng
119
Phòng thủ
57
Thể chất
100
Tốc độ
116
Tăng tốc
119
Dứt điểm
120
Lực sút
118
Sút xa
118
Chọn vị trí
110
Vô lê
115
Penalty
117
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
110
Chuyền dài
117
Đá phạt
117
Sút xoáy
122
Rê bóng
122
Giữ bóng
115
Khéo léo
122
Thăng bằng
123
Phản ứng
115
Kèm người
51
Lấy bóng
52
Cắt bóng
52
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
97
Thể lực
115
Quyết đoán
90
Nhảy
97
Bình tĩnh
123
TM đổ người
25
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2004~2021 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
K. Mbappé