126
CF
L. Messi
35
37
121
123
123
123
115
123
95
122
122
84
83
94
94
99
99
84
Tốc độ
126
Sút
126
Chuyền bóng
118
Rê bóng
127
Phòng thủ
67
Thể chất
107
Tốc độ
124
Tăng tốc
129
Dứt điểm
129
Lực sút
125
Sút xa
126
Chọn vị trí
123
Vô lê
122
Penalty
126
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
115
Chuyền dài
116
Đá phạt
126
Sút xoáy
127
Rê bóng
131
Giữ bóng
120
Khéo léo
130
Thăng bằng
131
Phản ứng
124
Kèm người
60
Lấy bóng
65
Cắt bóng
68
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
105
Thể lực
123
Quyết đoán
93
Nhảy
109
Bình tĩnh
129
TM đổ người
28
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
28
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2004~2021 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
K. Mbappé
T. Kroos