119
RW
L. Messi
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lionel Messi
RW
119
CF
119
169cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
32
112
116
116
116
109
116
83
116
116
69
69
80
80
86
86
69
Tốc độ
111
Sút
115
Chuyền bóng
116
Rê bóng
119
Phòng thủ
49
Thể chất
95
Tốc độ
110
Tăng tốc
113
Dứt điểm
114
Lực sút
116
Sút xa
116
Chọn vị trí
118
Vô lê
114
Penalty
116
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
114
Chuyền dài
117
Đá phạt
116
Sút xoáy
121
Rê bóng
123
Giữ bóng
116
Khéo léo
113
Thăng bằng
119
Phản ứng
113
Kèm người
44
Lấy bóng
46
Cắt bóng
42
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
96
Thể lực
108
Quyết đoán
77
Nhảy
93
Bình tĩnh
123
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
21
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2004~2021 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard