100
RW
L. Messi
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lionel Messi
RW
100
ST
97
CAM
101
169cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
37
94
97
97
97
93
98
75
96
96
64
63
72
72
76
76
64
Tốc độ
90
Sút
96
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
50
Thể chất
78
Tốc độ
86
Tăng tốc
96
Dứt điểm
96
Lực sút
96
Sút xa
99
Chọn vị trí
98
Vô lê
101
Penalty
88
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
93
Chuyền dài
96
Đá phạt
104
Sút xoáy
102
Rê bóng
101
Giữ bóng
105
Khéo léo
96
Thăng bằng
101
Phản ứng
93
Kèm người
39
Lấy bóng
53
Cắt bóng
57
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
82
Thể lực
84
Quyết đoán
61
Nhảy
84
Bình tĩnh
103
TM đổ người
27
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
35
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2004~2021 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
K. Mbappé
T. Kroos