122
RW
L. Messi
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lionel Messi
RW
122
CF
122
169cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
32
116
119
119
119
111
119
87
118
118
73
73
83
83
89
89
73
Tốc độ
115
Sút
120
Chuyền bóng
117
Rê bóng
122
Phòng thủ
53
Thể chất
98
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
123
Lực sút
119
Sút xa
120
Chọn vị trí
119
Vô lê
115
Penalty
117
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
112
Chuyền dài
120
Đá phạt
120
Sút xoáy
123
Rê bóng
125
Giữ bóng
121
Khéo léo
116
Thăng bằng
123
Phản ứng
116
Kèm người
48
Lấy bóng
49
Cắt bóng
48
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
102
Thể lực
107
Quyết đoán
81
Nhảy
95
Bình tĩnh
125
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2004~2021 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
L. Trossard