117
RW
L. Messi
30
29
113
114
114
114
106
114
84
114
114
72
72
82
82
88
88
72
Tốc độ
116
Sút
118
Chuyền bóng
111
Rê bóng
117
Phòng thủ
53
Thể chất
98
Tốc độ
115
Tăng tốc
118
Dứt điểm
119
Lực sút
117
Sút xa
119
Chọn vị trí
114
Vô lê
114
Penalty
118
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
109
Chuyền dài
115
Đá phạt
116
Sút xoáy
121
Rê bóng
121
Giữ bóng
111
Khéo léo
121
Thăng bằng
121
Phản ứng
114
Kèm người
50
Lấy bóng
48
Cắt bóng
48
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
96
Thể lực
115
Quyết đoán
87
Nhảy
95
Bình tĩnh
121
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2023 |
K Beershort VA
|
|
| 2004~2021 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
K. Mbappé
T. Kroos