103
LB
L. Hernández
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Hernández
LB
103
CB
103
184cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
24
92
93
94
94
96
94
99
96
96
100
100
100
100
99
99
100
Tốc độ
100
Sút
78
Chuyền bóng
95
Rê bóng
96
Phòng thủ
101
Thể chất
97
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
73
Lực sút
91
Sút xa
75
Chọn vị trí
98
Vô lê
74
Penalty
70
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
98
Chuyền dài
100
Đá phạt
67
Sút xoáy
92
Rê bóng
95
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
97
Phản ứng
102
Kèm người
102
Lấy bóng
102
Cắt bóng
101
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
95
Thể lực
96
Quyết đoán
102
Nhảy
102
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2019~ |
Bayern Munich
|
|
| 2019~2023 |
Bayern Munich
|
|
| 2015~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2015 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2013~2019 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo